英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:

immunotolerance    
免疫耐受性

免疫耐受性

Tolerance \Tol"er*ance\, n. [L. tolerantia: cf. F.
tol['e]rance.]
1. The power or capacity of enduring; the act of enduring;
endurance.
[1913 Webster]

Diogenes, one frosty morning, came into the market
place, shaking, to show his tolerance. --Bacon.
[1913 Webster]

2. The endurance of the presence or actions of objectionable
persons, or of the expression of offensive opinions;
toleration.
[1913 Webster]

3. (Med.) The power possessed or acquired by some persons of
bearing doses of medicine which in ordinary cases would
prove injurious or fatal.
[1913 Webster]

4. (Forestry) Capability of growth in more or less shade.
[Webster 1913 Suppl.]

5. the allowed amount of variation from the standard or from
exact conformity to the specified dimensions, weight,
hardness, voltage etc., in various mechanical or
electrical devices or operations; -- caklled also
{allowance} specif.: (Coinage) The amount which coins,
either singly or in lots, are legally allowed to vary
above or below the standard of weight or fineness.
[Webster 1913 Suppl. PJC]

6. (Biochemistry) the capacity to resist the deleterious
action of a chemical agent normally harmful to the
organism; as, the acquired tolerance of bacteria to
anitbiotics.
[PJC]

7. (Immunology) the acquired inability to respond with an
immune reaction to an antigen to which the organism
normally responds; -- called also {immunotolerance},
{immunological tolerance}, or {immune tolerance}. Such
tolerance may be induced by exposing an animal to the
antigen at a very early stage of life, prior to maturation
of the immune system, or, in adults, by exposing the
animal to repeated low doses of a weak protein antigen
({low-zone tolerance}), or to a large amount of an antigen
({high-zone tolerance}).
[PJC]

{Tolerance of the mint}. (Coinage) Same as {Remedy of the
mint}. See under {Remedy}.
[1913 Webster]


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
immunotolerance查看 immunotolerance 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
immunotolerance查看 immunotolerance 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
immunotolerance查看 immunotolerance 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • hoclieu. vn
    Nền tảng học liệu số cung cấp tài liệu học tập, kiểm tra và ôn luyện cho giáo viên và học sinh các cấp
  • Hoclieu. vn
    Hoclieu vn là giải pháp giáo dục số toàn diện, được phát triển bởi Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội (đơn vị thành viên Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam), với mục tiêu đồng hành cùng ngành giáo dục Việt Nam triển khai Chương trình GDPT 2018 cũng như
  • Hệ thống Học liệu. VN - hoclieu. vn
    Nền tảng học tập trực tuyến hỗ trợ ôn luyện, kiểm tra, đánh giá với nội dung đa dạng và công nghệ hiện đại
  • Đăng nhập | Hướng dẫn sử dụng hoclieu. vn
    Cách 1: Đăng nhập bằng tên đăng nhập và mật khẩu nếu bạn là học sinh đã được thầy cô cung cấp cho tài khoản để vào lớp học, hoặc tài khoản do bạn đăng ký trước đó
  • hoclieu. vn - Học liệu thông minh
    Học liệu thông minh Học liệu thông minh ra đời dựa trên định hướng nghiên cứu bài bản về quy trình xây dựng hệ thống học liệu cũng như sự phân tích đánh giá nhiều hệ thống học tập trực tuyến thành công trên thế giới, kết hợp với công nghệ tiên tiến Học liệu thông minh hỗ trợ đắc lực và đáp
  • Hệ thống quản lý học tập
    LMS Học liệu là nền tảng quản lý học liệu số và hoạt động dạy - học, hỗ trợ giáo viên, nhà trường và học sinh tổ chức, giao, thực hiện, và đánh giá quá trình học tập một cách hiệu quả, minh bạch và linh hoạt Với LMS Học liệu, mọi hoạt động từ giao bài, chấm chữa, theo dõi tiến độ, đến khai
  • Ôn luyện thông minh
    SẢN PHẨM Học liệu SGK Tiếng Anh Học liệu Thông minh Học liệu Giáo dục khác THÔNG TIN Hướng dẫn sử dụng Chính sách riêng tư Điều khoản dịch vụ LIÊN LẠC Email: hotro@hoclieu vn Hỗ trợ: 1900 636 011 Kinh doanh 1: 0964 316 060 Kinh doanh 2: 0964 750 505
  • Kích hoạt mã sách | Hướng dẫn sử dụng hoclieu. vn
    Bước 1: Truy cập vào trang nhập mã sau khi đăng nhập Cách 1: Truy cập vào địa chỉ https: hoclieu vn nhapma Cách 2: Chọn vào avatar và tiếp tục chọn Kích hoạt học liệu sau khi đăng nhập vào hệ thống Hình 1 Màn hình hệ thống hoclieu vn
  • ÔN THI | NXBGDVN
    Nền tảng ôn thi trực tuyến hỗ trợ học sinh chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh lớp 10
  • hoclieu. vn - SGK Tiếng Anh Global Success
    Global Success là bộ sách giáo khoa Tiếng Anh được biên soạn dựa trên Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh (Ban hành kèm theo Thông tư số 32 2018 TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo) và Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam của Bộ Giáo dục và Đào tạo





中文字典-英文字典  2005-2009